transshipment center
- Danh từ:
- Trung tâm trung chuyển: "transshipment center" là một cảng hoặc địa điểm nơi hàng hóa có thể được nhập khẩu và sau đó xuất khẩu mà không phải trả thuế nhập khẩu. Đây là một điểm trung gian trong chuỗi cung ứng, nơi hàng hóa được chuyển từ phương tiện vận chuyển này sang phương tiện khác để tiếp tục hành trình đến đích cuối cùng.
- (Bahrain đã là một trung tâm trung chuyển quan trọng cho thương mại giữa Ả Rập và Ấn Độ từ thiên niên kỷ thứ hai trước Công nguyên.)
- (Cảng Singapore đóng vai trò là một trung tâm trung chuyển lớn ở Đông Nam Á.)
"to act as a transshipment center": đóng vai trò như một trung tâm trung chuyển.
- Dubai acts as a transshipment center for goods moving between Europe and Asia. (Dubai đóng vai trò như một trung tâm trung chuyển cho hàng hóa di chuyển giữa châu Âu và châu Á.)
"transshipment center for specific goods": trung tâm trung chuyển cho các mặt hàng cụ thể.
- Rotterdam is a transshipment center for oil and petroleum products. (Rotterdam là một trung tâm trung chuyển cho dầu thô và các sản phẩm dầu mỏ.)
Transshipment (n): hành động hoặc quá trình trung chuyển hàng hóa.
- The transshipment of cargo at this port is very efficient. (Việc trung chuyển hàng hóa tại cảng này rất hiệu quả.)
Transship (v): trung chuyển hàng hóa từ phương tiện này sang phương tiện khác.
- Goods are transshipped from ships to trains at this center. (Hàng hóa được trung chuyển từ tàu thủy sang tàu hỏa tại trung tâm này.)
Entrepot: một cảng hoặc thị trấn nơi hàng hóa được nhập khẩu và xuất khẩu mà không đánh thuế, thường được dùng thay thế cho "transshipment center".
- Bahrain has been an entrepot of trade between Arabia and India. (Bahrain đã là một cảng trung chuyển thương mại giữa Ả Rập và Ấn Độ.)
Hub: trung tâm, điểm tập trung.
- Hong Kong is a major shipping hub in Asia. (Hồng Kông là một trung tâm vận chuyển lớn ở châu Á.)
(Không có cụm động từ đặc thù cho "transshipment center", nhưng có thể liên quan đến động từ "transship" trong ngữ cảnh vận chuyển.) - Transship through: trung chuyển qua (một địa điểm). - Cargo is transshipped through this center to various destinations. (Hàng hóa được trung chuyển qua trung tâm này đến nhiều điểm đến khác nhau.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "transshipment center".)